| How are you? | Bạn khỏe không? |
| Bạn khỏe không? | How are you? |
| Khỏe, cảm ơn. Còn bạn? | Fine, thanks. And you? |
| Fine, thanks. And you? | Khỏe, cảm ơn. Còn bạn? |
| Tôi muốn giới thiệu bạn với.. | I'd like to introduce you to |
| I'd like to introduce you to | Tôi muốn giới thiệu bạn với |
| Tôi rất vui được gặp bạn | I'm very happy to meet you |
| I'm very happy to meet you | Tôi rất vui được gặp bạn |
| Đây là .. | This is .. |
| This is .. | Đây là .. |
| Hôm này đẹp trời quá! | What a beautiful day! |
| What a beautiful day! | Hôm này đẹp trời quá! |
| That's beautiful, isn't it? | Cái đó đẹp lắm, phải không? |
| Cái đó đẹp lắm, phải không? | That's beautiful, isn't it? |
| Thời tiết đẹp/xấu, phải không? | Nice/awful weather, isn't it? |
| Nice/awful weather, isn't it? | Thời tiết đẹp/xấu, phải không? |
| Cái này gọi là gì? | What's this called? |
| What's this called? | Cái này gọi là gì? |
| Bạn đi đâu đấy? | Where are you going? |
| Where are you going? | Bạn đi đâu đấy? |
| Bạn đang làm gì đấy? | What are you doing? |
| What are you doing? | Bạn đang làm gì đấy? |
| Bạn sống ở đây phải không? | Do you live here? |
| Do you live here? | Bạn sống ở đây phải không? |
| Bạn sống ở đâu? | Where do you live? |
| Where do you live? | Bạn sống ở đâu? |
| Bạn là người nước nào? | Where are you from? |
| Where are you from? | Bạn là người nước nào? |
| Có thể | Maybe |
| Được rồi | It's OK |
| Tuyệt | Sure |
| Không sao | No problem |
| Bạn ở đây bao lâu? | How long are you staying here? |
| Tôi ở đây hai tuần | I am here for 2 weeks |
| I am here for 4 days | Tôi ở đây bốn ngày |
| How long are you staying here? | Bạn ở đây bao lâu? |
| No problem | Không sao |
| It's OK | Được rồi |
| Sure | Tuyệt |
| Maybe | Có thể |
| Không có chi | You're welcome |
| You're welcome | Không có chi |
| Hẹn gặp lại | See you later |
| See you later | Hẹn gặp lại |
| Tạm biệt | Goodbye |
| Goodbye | Tạm biệt |
| Chúc ngủ ngon | Good night |
| Good night | Chúc ngủ ngon |
| Chào nhé | Bye |
| Bye | Chào nhé |